phù điêu

phù điêu

Nghệ nhân đang chạm khắc một bức phù điêu bằng gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm điêu khắc tạo hình trên một mặt phẳng, trong đó hình khối được làm nổi lên hoặc khoét lõm so với bề mặt nền: "phù điêu" một hình thức nghệ thuật tạo hình, thường được thực hiện trên các chất liệu như đá, gỗ, kim loại hoặc thạch cao, tạo ra hình ảnh độ nổi hoặc chìm so với mặt phẳng xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các bức phù điêu trên tường đền thờ mô tả những câu chuyện lịch sử. (Các tác phẩm điêu khắc nổi trên tường đền thờ mô tả những câu chuyện lịch sử.)
    • Nghệ nhân đang chạm khắc một bức phù điêu bằng gỗ. (Nghệ nhân đang chạm khắc một tác phẩm điêu khắc nổi bằng gỗ.)
    • Bức phù điêu này được làm bằng đồng, độ nổi rất tinh xảo. (Tác phẩm điêu khắc nổi này được làm bằng đồng, độ nổi rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phù điêu nổi" (chạm nổi): loại phù điêu trong đó hình khối được tạo hình nhô cao hẳn so với mặt nền, đôi khi gần như tượng tròn.
    • Những bức phù điêu nổi trên cổng thành rất sống động.
  • "phù điêu chìm" (chạm chìm, khắc chìm): loại phù điêu trong đó hình ảnh được tạo ra bằng cách khoét lõm vào bề mặt nền.
    • Phù điêu chìm thường thấy trên các bia đá cổ.
Biến thể từ liên quan
  • Chạm nổi: cách gọi khác của "phù điêu nổi", nhấn mạnh kỹ thuật tạo hình.
  • Chạm chìm: cách gọi khác của "phù điêu chìm", nhấn mạnh kỹ thuật khắc lõm.
  • Điêu khắc: danh từ chung chỉ nghệ thuật tạo hình khối.
  • Tượng tròn: tác phẩm điêu khắc có thể nhìn thấy từ mọi phía, khác với phù điêu thường gắn trên một mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Hình chạm nổi: từ đồng nghĩa mô tả trực tiếp hình thức này.
  • Hình nổi: cách gọi ngắn gọn, nhấn mạnh đặc điểm hình khối.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phù điêu")